
Còn tiếp
Thiên Cổ Đệ Nhất Tông Sư Khương Tử Nha
244
Chương
0
Lượt xem
337832
Đề cử
Giới Thiệu Thiên Cổ Đệ Nhất Tông Sư Khương Tử Nha Truyện Chữ
Cuộc đời của Khương Tử Nha, từ đứa trẻ mồ côi ở đất Lữ, đến đạo sĩ Côn Luân; từ gã đồ tể ở Triều Ca, đến lão ông câu cá ở sông Vị; từ Sư Thượng Phụ của Vũ Vương, đến vị vua khai quốc của nước Tề. Ông xuất sơn ở tuổi thất thập cổ hy, treo ấn soái ở tuổi bách niên cao linh, phò tá hai vua Văn, Võ, định đỉnh thiên hạ. Nước Tề do ông sáng lập sau này trở thành đứng đầu Xuân Thu Ngũ Bá, một trong Chiến Quốc Thất Hùng, truyền quốc tám trăm năm, cho đến khi nhà Tần thống nhất. Cuốn 《Lục Thao》 do ông biên soạn được ca ngợi là thủy tổ của binh gia quyền mưu, ảnh hưởng đến vô số danh tướng đời sau. Ông là người duy nhất trong lịch sử Trung Quốc hội tụ trong mình cả thủy tổ binh gia, tổ sư mưu lược, nhà chính trị, nhà tư tưởng và đế vương sư!
Danh Sách Chương Thiên Cổ Đệ Nhất Tông Sư Khương Tử Nha TruyenChu
- #201197 Thái Công Thập Yếu — Lục Yếu Sát Bất Xâm (không có xông phá)
- #202198 Thái Công Thập Yếu — bảy muốn ngũ hành cùng
- #203199 Thái Công Thập Yếu — tám muốn đức xứng vị (đức huyệt xứng)
- #204200 Thái Công Thập Yếu — chín muốn mạng theo lý (phúc vận nhận)
- #205201 Thái Công Thập Yếu — mười muốn tâm hướng thiện (phúc phận tiếp theo)
- #206202 Thái Công Âm Dương Định Huyệt Pháp – Cao Sơn Âm Long định huyệt
- #207203 Thái Công Âm Dương Định Huyệt Pháp – Bình Nguyên Dương Long định huyệt
- #208204 Thái Công Âm Dương Định Huyệt Pháp – Thủy Trạch Long định huyệt
- #209205 Thái Công Thâm Thiển Định Huyệt Pháp – dương trạch nền đất điểm huyệt (đất mềm)
- #210206 Thái Công Thâm Thiển Định Huyệt Pháp – dương trạch nền đất điểm huyệt (cứng rắn thổ)
- #211207 Thái Công Thâm Thiển Định Huyệt Pháp – âm trạch mộ huyệt điểm huyệt (đất mềm)
- #212208 Thái Công Thâm Thiển Định Huyệt Pháp – âm trạch mộ huyệt điểm huyệt (cứng rắn thổ)
- #213209 Thái Công cát nước định huyệt pháp — Thanh Long Sa
- #214210 Thái Công cát nước định huyệt pháp — Bạch Hổ Sa
- #215211 Thái Công cát nước định huyệt pháp — Huyền Vũ cát
- #216212 Thái Công Sa Thủy Định Huyệt Pháp — Chu Tước Thủy
- #2172,135 đại huyệt sát hóa giải – Không Huyệt Sát
- #218214 Ngũ Đại Huyệt Sát hóa giải – Tử Huyệt Sát
- #219215 Ngũ Đại Huyệt Sát hóa giải – Tuyệt Huyệt Sát
- #220216 Ngũ Đại Huyệt Sát hóa giải – Phá Huyệt Sát
- #221217 Ngũ Đại Huyệt Sát hóa giải – Cô Huyệt Sát
- #222218 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — chính bắc Khảm Cung (Nhâm Sơn )
- #223219 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — chính bắc Khảm Cung (Tử Sơn)
- #224220 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — chính bắc Khảm Cung ( Quý Sơn )
- #225221 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — đông bắc Cấn Cung (xấu núi)
- #226222 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — đông bắc Cấn Cung ( Cấn Sơn)
- #227223 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — đông bắc Cấn Cung ( Dần Sơn )
- #228224 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — chính đông Chấn Cung ( Giáp Sơn)
- #229225 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — chính đông Chấn Cung ( Mão Sơn )
- #230226 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — chính đông Chấn Cung ( Ất Sơn)
- #231227 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — phía đông nam Tốn Cung ( Thìn Sơn )
- #232228 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — phía đông nam Tốn Cung ( Tốn Sơn )
- #233229 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — phía đông nam Tốn Cung ( Tị Sơn )
- #234230 Nhị Thập Tứ Sơn hướng rõ ràng chi tiết — chính nam Ly Cung ( Bính Sơn )
- #235Chương 235
- #236Chương 236
- #237Chương 237
- #238Chương 238
- #239Chương 239
- #240Chương 240
- #241Chương 241
- #242Chương 242
- #243Chương 243
- #244Chương 244